评定
píng dìng
Nghĩa
- đánh giá
- xếp loại
Định nghĩa
对人或事物的价值、质量、水平等做出判断或确定等级。
Đánh giá hoặc xác định cấp độ về giá trị, chất lượng, trình độ của người hoặc sự vật.
Cách dùng
作动词,常用于正式场合,后面常接“成绩”、“等级”、“职称”、“质量”等名词。
Là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, sau nó thường kết hợp với các danh từ như 'thành tích', 'cấp bậc', 'chức danh', 'chất lượng'.
Ví dụ
- 1 学校期末要评定学生的综合成绩。 (Cuối kỳ trường sẽ đánh giá kết quả tổng hợp của học sinh.)
- 2 专家们对这项工程进行了质量评定。 (Các chuyên gia đã tiến hành đánh giá chất lượng công trình này.)
- 3 他的工作表现得到了高度评定。 (Thái độ làm việc của anh ấy đã được đánh giá cao.)
- 4 评定职称需要经过严格的审核。 (Đánh giá chức danh cần phải qua kiểm duyệt nghiêm ngặt.)
- 5 这次比赛由评委统一评定名次。 (Trận đấu này do giám khảo thống nhất đánh giá thứ hạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản