评审
píng shěn
Nghĩa
- thẩm định
- xét duyệt
Định nghĩa
评审是指对某项事物进行审查和评议,以做出评价或鉴定。
Bình duyệt là việc xem xét và đánh giá một sự vật nào đó để đưa ra nhận định hoặc kết luận.
Cách dùng
评审可作动词或名词。作动词时,后接被评审的对象;作名词时,指进行评审的人或行为。常用于项目审批、论文审稿、比赛评选等正式场合。
Bình duyệt có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó theo sau đối tượng được đánh giá; khi là danh từ, nó chỉ người hoặc hoạt động thẩm định. Thường dùng trong các tình huống trang trọng như phê duyệt dự án, duyệt bài báo, chấm thi,...
Ví dụ
- 1 专家们正在评审这个项目。 (Các chuyên gia đang đánh giá dự án này.)
- 2 论文需要经过同行评审才能发表。 (Bài báo cần được bình duyệt đồng nghiệp trước khi xuất bản.)
- 3 他担任了这次比赛的评审。 (Anh ấy làm giám khảo cho cuộc thi này.)
- 4 评审委员会一致通过了这个方案。 (Hội đồng thẩm định đã nhất trí thông qua phương án này.)
- 5 这个奖项的评审过程非常严格。 (Quá trình đánh giá giải thưởng này rất nghiêm ngặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.