评论
píng lùn
Nghĩa
- bình luận
- nhận xét
Định nghĩa
对人或事物发表意见,或指发表的意见。常用于对作品、事件、人物等的评价、议论,也可指批评。
Phát biểu ý kiến về người hoặc sự vật, hoặc chỉ bản thân ý kiến đó. Thường dùng để đánh giá, bàn luận về tác phẩm, sự kiện, nhân vật; cũng có thể chỉ sự phê bình.
Cách dùng
“评论”既可作名词,也可作动词。作动词时,常带宾语,如“评论这部电影”;作名词时,常作主语或宾语,如“发表评论”。广泛用于新闻、网络、学术等场合。
“评论” vừa có thể làm danh từ, vừa có thể làm động từ. Khi làm động từ, thường mang tân ngữ, ví dụ “评论这部电影” (bình luận bộ phim này); khi làm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, ví dụ “发表评论” (phát biểu bình luận). Được sử dụng rộng rãi trong báo chí, mạng internet, học thuật.
Ví dụ
- 1 他在网上发表了一条评论。 (Anh ấy đã đăng một bình luận trên mạng.)
- 2 记者评论了这次选举的结果。 (Nhà báo đã bình luận về kết quả cuộc bầu cử này.)
- 3 这部电影获得了很高的评价,影评人纷纷发表评论。 (Bộ phim này nhận được đánh giá rất cao, các nhà phê bình phim lần lượt đưa ra bình luận.)
- 4 你不要轻信别人的评论,要自己去判断。 (Bạn đừng nhẹ dạ tin vào bình luận của người khác, hãy tự mình phán đoán.)
- 5 大家都在评论这场比赛的精彩瞬间。 (Mọi người đang bình luận về những khoảnh khắc đẹp của trận đấu này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.