识
shí
Nghĩa
- biết, nhận biết
- kiến thức
Định nghĩa
识 (shí) 可作动词,意为认得、辨别;也可作名词,意为知识、见识。在古籍中还可读作 zhì,表示记住。
识 (shí) có thể làm động từ, nghĩa là nhận biết, phân biệt; cũng có thể làm danh từ, nghĩa là kiến thức, hiểu biết. Trong văn cổ còn đọc là zhì, có nghĩa là ghi nhớ.
Cách dùng
在现代汉语中,'识'较少独立使用,多作为语素构成合成词,如:认识、识别、知识、见识等。作为动词时,表示认得、辨别,如'识路';作为名词时,表示学问、见解,如'学识'。注意:它和越南语中的'thức'(如 thức ăn)意思完全不同。
Trong tiếng Hán hiện đại, '识' ít khi dùng độc lập, thường làm thành tố cấu tạo từ ghép, như: 认识 (nhận biết), 识别 (nhận diện), 知识 (kiến thức), 见识 (kiến thức, tầm nhìn). Khi là động từ, nó biểu thị sự nhận biết, phân biệt, như '识路' (biết đường); khi là danh từ, biểu thị học vấn, hiểu biết, như '学识' (học thức). Lưu ý: nó hoàn toàn khác nghĩa với 'thức' trong tiếng Việt (như thức ăn).
Ví dụ
- 1 他识字不多,但很有实践经验。 (Anh ấy đọc được ít chữ, nhưng có nhiều kinh nghiệm thực tế.)
- 2 我们要学会识别真假。 (Chúng ta cần học cách nhận biết thật giả.)
- 3 这篇文章很有见识。 (Bài viết này có nhiều kiến thức và tầm nhìn.)
- 4 他不识时务,在这种场合说了不该说的话。 (Anh ta không biết thời thế, trong trường hợp này lại nói điều không nên nói.)
- 5 人贵有自知之明,识人也识己。 (Người ta quý ở chỗ tự biết mình, biết người cũng biết mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.