Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

shí

HSK 6

Nghĩa

  • biết, nhận biết
  • kiến thức

Định nghĩa

知道,认识,能辨别。

To know, to recognize, to be able to distinguish.

Cách dùng

作为动词,表示认、知道;作为名词,表示知、见。常用于复合词中。

Used as a verb meaning to know or recognize; as a noun meaning knowledge or insight. Commonly found in compound words.

Ví dụ

  • 1 我认这个人。 (I know this person.)
  • 2 他学渊博。 (He has extensive knowledge.)
  • 3 你能破他的谎言吗? (Can you see through his lies?)
  • 4 我们要学会别真假。 (We need to learn to distinguish truth from falsehood.)
  • 5 这个标志容易别。 (This sign is easy to recognize.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản