Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 识别

识别

shí bié

HSK 6

Nghĩa

  • nhận biết
  • phân biệt
  • nhận dạng

Định nghĩa

指辨别、辨认,即根据事物的特征或规律进行区分和确认。

Là sự phân biệt, nhận ra, tức là dựa vào đặc điểm hoặc quy luật của sự vật để phân biệt và xác nhận.

Cách dùng

常用于表示通过某种方式认出或区分人或事物,可用于日常交流、技术领域(如人脸识别)、文字识别等。

Thường được dùng để diễn tả việc nhận ra hoặc phân biệt người hoặc sự vật bằng một cách nào đó, có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, lĩnh vực công nghệ (như nhận diện khuôn mặt), nhận dạng chữ viết, v.v.

Ví dụ

  • 1 我一眼就识别出他的笔迹。 (Tôi nhận ra chữ viết của anh ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
  • 2 这个系统可以识别不同的声音。 (Hệ thống này có thể nhận dạng các giọng nói khác nhau.)
  • 3 我们需要学会识别真假信息。 (Chúng ta cần học cách nhận biết thông tin thật giả.)
  • 4 人脸识别技术广泛应用于安全领域。 (Công nghệ nhận diện khuôn mặt được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực an ninh.)
  • 5 他通过口音识别出对方是南方人。 (Anh ấy nhận ra đối phương là người miền Nam qua giọng nói.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản