Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诈骗

诈骗

zhà piàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lừa đảo
  • lừa gạt

Định nghĩa

通过欺骗、虚构事实或隐瞒真相的手段,非法获取他人财物或利益的行为。

Hành vi dùng thủ đoạn lừa dối, bịa đặt sự thật hoặc che giấu sự thật để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của người khác một cách bất hợp pháp.

Cách dùng

诈骗”常作名词或动词使用,多用于法律、犯罪、经济等领域,指以非法占有为目的,用虚构事实或隐瞒真相的方法骗取数额较大的公私财物。口语中也可泛指欺骗行为。

诈骗” thường được dùng làm danh từ hoặc động từ, hay dùng trong các lĩnh vực pháp luật, tội phạm, kinh tế, chỉ hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản công hoặc tư có giá trị lớn bằng cách bịa đặt sự thật hoặc che giấu sự thật. Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ hành vi lừa gạt nói chung.

Ví dụ

  • 1 他因为诈骗罪被判处十年有期徒刑。 (Anh ta bị tuyên án mười năm tù vì tội lừa đảo.)
  • 2 警方最近破获了一起电信诈骗案。 (Cảnh sát gần đây đã phá một vụ án lừa đảo qua viễn thông.)
  • 3 骗子利用虚假中奖信息进行诈骗。 (Kẻ lừa đảo dùng thông tin trúng thưởng giả để thực hiện hành vi lừa đảo.)
  • 4 这封信的内容涉嫌诈骗,请不要相信。 (Nội dung của bức thư này có dấu hiệu lừa đảo, xin đừng tin.)
  • 5 要警惕网络上的各种诈骗陷阱。 (Cần cảnh giác với các cạm bẫy lừa đảo trên mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản