Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诉求

诉求

sù qiú

HSK 7–9

Nghĩa

  • yêu cầu
  • kiến nghị
  • nguyện vọng

Định nghĩa

指当事人向法院或其他机构提出的请求或要求;也指个人或群体的愿望和需求。

Chỉ việc cá nhân hoặc tổ chức đưa ra yêu cầu hoặc thỉnh cầu đối với tòa án hoặc cơ quan khác; cũng chỉ nguyện vọng và nhu cầu của cá nhân hoặc tập thể.

Cách dùng

常用于法律、政治、社会等领域,表示表达要求或愿望。也可以泛指内心的期盼。

Thường được dùng trong các lĩnh vực pháp luật, chính trị, xã hội, để diễn đạt việc bày tỏ yêu cầu hoặc nguyện vọng. Cũng có thể dùng để chỉ sự mong mỏi trong lòng.

Ví dụ

  • 1 法律上,被告有权提出自己的诉求。 (Về mặt pháp luật, bị cáo có quyền đưa ra yêu cầu của mình.)
  • 2 政府应该倾听民众的诉求。 (Chính phủ nên lắng nghe nguyện vọng của người dân.)
  • 3 消费者的诉求是获得安全可靠的产品。 (Yêu cầu của người tiêu dùng là nhận được sản phẩm an toàn và đáng tin cậy.)
  • 4 她向医生表达了自己的健康诉求。 (Cô ấy đã bày tỏ nguyện vọng về sức khỏe của mình với bác sĩ.)
  • 5 这份报告反映了员工的核心诉求。 (Bản báo cáo này phản ánh yêu cầu cốt lõi của nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản