诉苦
sù kǔ
Nghĩa
- than khổ
- kêu ca
Định nghĩa
向别人诉说自己的痛苦、困难或不幸。
Kể cho người khác nghe về nỗi đau, khó khăn hoặc bất hạnh của mình.
Cách dùng
“诉苦”是动词,常用于口语,表示向他人倾诉自己的烦恼或困难。可以单独使用,也可以后接“说”或内容。
“诉苦” là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc tâm sự nỗi phiền muộn hoặc khó khăn của mình với người khác. Có thể dùng độc lập, hoặc theo sau bởi “说” hoặc nội dung cụ thể.
Ví dụ
- 1 他总爱向别人诉苦。 (Anh ấy luôn thích kể khổ với người khác.)
- 2 她向我诉苦说工作太累了。 (Cô ấy than vãn với tôi rằng công việc quá mệt mỏi.)
- 3 遇到困难时,向朋友诉苦可以缓解压力。 (Khi gặp khó khăn, kể khổ với bạn bè có thể giảm bớt áp lực.)
- 4 不要在同事面前总是诉苦,会影响你的形象。 (Đừng luôn kể khổ trước mặt đồng nghiệp, sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh của bạn.)
- 5 他诉苦说自己的工资太低。 (Anh ấy than phiền rằng lương của mình quá thấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản