Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诉讼

诉讼

sù sòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tố tụng
  • kiện tụng

Định nghĩa

指法律上为解决争议而进行的活动和程序,包括起诉、审判等。

Chỉ các hoạt động và trình tự theo pháp luật để giải quyết tranh chấp, bao gồm khởi kiện, xét xử, v.v.

Cách dùng

通常用作名词,指法律上的诉讼行为或程序;也可用作动词,表示提起诉讼。

Thường dùng như danh từ, chỉ hành vi hoặc thủ tục tố tụng; cũng có thể dùng như động từ, mang nghĩa khởi kiện.

Ví dụ

  • 1 他决定对这家公司提起诉讼。 (Anh ấy quyết định khởi kiện công ty này.)
  • 2 双方的诉讼正在进行中。 (Vụ kiện của hai bên đang được tiến hành.)
  • 3 诉讼费用由败诉方承担。 (Chi phí tố tụng do bên thua kiện chịu.)
  • 4 这个案件经过长时间的诉讼终于有了结果。 (Vụ án này sau thời gian dài tố tụng cuối cùng đã có kết quả.)
  • 5 律师建议我们采取诉讼的方式解决纠纷。 (Luật sư khuyên chúng tôi sử dụng biện pháp khởi kiện để giải quyết tranh chấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome