诉说
sù shuō
Nghĩa
- kể lể
- giãi bày
Định nghĩa
诉说:指把心里的话说出来,通常带有感情色彩,用于表达情感、经历或痛苦等。
诉说: chỉ việc nói ra những điều trong lòng, thường mang màu sắc cảm xúc, dùng để diễn tả tình cảm, trải nghiệm hoặc nỗi đau.
Cách dùng
用于正式或文学性的语境,常与‘心事’、‘痛苦’、‘经历’等搭配。后接宾语或从句。
Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, thường kết hợp với 'tâm sự', 'nỗi đau', 'trải nghiệm'. Theo sau là tân ngữ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 他向朋友诉说自己的烦恼。 (Anh ấy tâm sự nỗi phiền muộn của mình với bạn.)
- 2 她含着眼泪诉说着童年的不幸。 (Cô ấy nghẹn ngào kể lại những bất hạnh thời thơ ấu.)
- 3 老人向儿孙诉说当年的经历。 (Ông cụ kể cho con cháu nghe về những trải nghiệm năm xưa.)
- 4 在信中,她诉说了对故乡的思念。 (Trong thư, cô ấy bày tỏ nỗi nhớ quê hương.)
- 5 这部小说诉说了战争给人们带来的苦难。 (Cuốn tiểu thuyết này kể lại những khổ đau mà chiến tranh mang lại cho con người.)
- 6 他沉默很久,终于诉说了心中的秘密。 (Anh ấy im lặng hồi lâu, cuối cùng cũng giãi bày bí mật trong lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.