诊所
zhěn suǒ
Nghĩa
- phòng khám
Định nghĩa
指规模较小、主要提供门诊服务的医疗机构。
Cơ sở y tế quy mô nhỏ, chủ yếu cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh ngoại trú.
Cách dùng
用于指那些比医院小、通常不设住院部的医疗场所。也可以是一些私人医生或专家开设的小型医疗诊所。
Dùng để chỉ những nơi khám chữa bệnh nhỏ hơn bệnh viện, thường không có khu điều trị nội trú. Cũng có thể là phòng khám nhỏ do bác sĩ tư nhân hoặc chuyên gia mở.
Ví dụ
- 1 这家诊所的医生很有经验。 (Bác sĩ ở phòng khám này rất giàu kinh nghiệm.)
- 2 我牙疼,要去诊所看看。 (Tôi đau răng, phải đến phòng khám khám.)
- 3 社区诊所离我家很近。 (Phòng khám khu phố cách nhà tôi rất gần.)
- 4 这个诊所每天接诊很多病人。 (Phòng khám này mỗi ngày tiếp nhận rất nhiều bệnh nhân.)
- 5 附近有一家中医诊所。 (Gần đây có một phòng khám đông y.)
- 6 小诊所的收费比大医院便宜。 (Phí khám ở phòng khám nhỏ rẻ hơn bệnh viện lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản