Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 词

词

cí

HSK 2

Nghĩa

  • từ, từ ngữ
  • lời (bài hát)

Định nghĩa

指语言中最小的可独立运用的单位;也指歌词;还指一种古典诗歌体裁,即长短句。

Chỉ đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có thể dùng độc lập; cũng chỉ lời bài hát; còn chỉ một thể thơ cổ điển, tức thể trường đoản cú (từ).

Cách dùng

常用作名词。可指单词、词语;在音乐中指歌词;在文学中指一种句式长短不齐的诗体。也可用于构词,如 词典、歌词、动词 等。

Thường dùng làm danh từ. Có thể chỉ từ đơn, từ ngữ; trong âm nhạc chỉ lời bài hát; trong văn học chỉ một thể thơ có câu dài ngắn khác nhau. Cũng dùng để tạo từ ghép, như từ điển, lời bài hát, động từ, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个词是什么意思? (Từ này có nghĩa là gì?)
  • 2 这个词的用法很复杂。 (Cách dùng của từ này rất phức tạp.)
  • 3 这首歌的词是由他创作的。 (Lời bài hát này do anh ấy sáng tác.)
  • 4 宋词在中国文学史上占有重要地位。 (Từ thời Tống có vị trí quan trọng trong lịch sử văn học Trung Quốc.)
  • 5 他说话时用词非常准确。 (Anh ấy dùng từ rất chính xác khi nói chuyện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome