Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 词典

词典

cí diǎn

HSK 3

Nghĩa

  • từ điển

Định nghĩa

词典是收集词汇加以解释供人查阅参考的工具书。

Từ điển là công cụ sách thu thập từ vựng và giải thích để người dùng tra cứu tham khảo.

Cách dùng

用于查阅词语的意义、用法等,常作宾语或主语。

Dùng để tra cứu ý nghĩa, cách dùng của từ ngữ, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ.

Ví dụ

  • 1 我买了一本汉语词典。 (Tôi đã mua một cuốn từ điển tiếng Trung.)
  • 2 这本词典很实用。 (Cuốn từ điển này rất thực dụng.)
  • 3 你可以用词典查生词。 (Bạn có thể dùng từ điển để tra từ mới.)
  • 4 词典里有很多例子。 (Trong từ điển có nhiều ví dụ.)
  • 5 请把词典放在书架上。 (Hãy đặt từ điển lên giá sách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản