词汇
cí huì
Nghĩa
- từ vựng
Định nghĩa
词汇是指一种语言中所有的词和固定短语的总和,也可以指一个人所掌握的全部词语。
Từ vựng là tổng hợp tất cả các từ và cụm từ cố định trong một ngôn ngữ, cũng có thể chỉ toàn bộ số từ mà một người nắm được.
Cách dùng
这个词通常用来谈论语言学习、语言描述或某人掌握的词语量。它既可以指整体语言的词汇,也可以指个人的词汇量。
Từ này thường dùng để nói về việc học ngôn ngữ, miêu tả ngôn ngữ hoặc số lượng từ mà một người nắm được. Nó có thể chỉ vốn từ của toàn bộ ngôn ngữ hoặc vốn từ của cá nhân.
Ví dụ
- 1 学习一门语言,最重要的是积累词汇。 (Học một ngôn ngữ, điều quan trọng nhất là tích lũy từ vựng.)
- 2 他的词汇量很大,写文章时用词很丰富。 (Vốn từ vựng của anh ấy rất lớn, khi viết bài dùng từ rất phong phú.)
- 3 这本词典收录了最新的词汇。 (Cuốn từ điển này thu thập những từ vựng mới nhất.)
- 4 阅读是扩大词汇量的有效方法。 (Đọc sách là phương pháp hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng.)
- 5 在日常会话中,常用的词汇并不多。 (Trong hội thoại hàng ngày, số từ vựng thường dùng không nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản