词语
cí yǔ
Nghĩa
- từ ngữ
Định nghĩa
语言中由词和短语组成的单位,泛指词汇。
Đơn vị gồm từ và cụm từ trong ngôn ngữ, nói chung là từ vựng.
Cách dùng
“词语”是名词,常用来指代语言中的词和短语,是语言学习中的常用术语。可以用在“这个词语”、“那些词语”等结构中,也可指整体词汇。
“词语” là danh từ, thường dùng để chỉ các từ và cụm từ trong ngôn ngữ, là thuật ngữ thường dùng trong việc học ngôn ngữ. Có thể dùng trong cấu trúc như “từ ngữ này”, “những từ ngữ kia”, cũng có thể chỉ toàn bộ vốn từ vựng.
Ví dụ
- 1 学习汉语要注意积累词语。 (Học tiếng Hán cần chú ý tích lũy từ ngữ.)
- 2 这个词语的意思是什么? (Từ ngữ này có nghĩa là gì?)
- 3 他的文章用词准确,词语丰富。 (Bài văn của anh ấy dùng từ chính xác, từ ngữ phong phú.)
- 4 我们需要理解每个词语在不同语境中的含义。 (Chúng ta cần hiểu ý nghĩa của mỗi từ ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.)
- 5 老师让我们用新学的词语造句。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi đặt câu với những từ ngữ mới học.)
- 6 这个词语在日常生活中经常使用。 (Từ ngữ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.