试
shì
Nghĩa
- thử
- thử nghiệm
Định nghĩa
试:尝试;试验。用于动词前表示尝试做某事,也表示检验、测试。
Thử; thử nghiệm. Dùng trước động từ để biểu thị việc thử làm gì đó, cũng biểu thị kiểm tra, thử nghiệm.
Cách dùng
“试”常放在动词前面,表示尝试做某事,相当于“试一试”。后面常接“一下”、“看看”等。也可以单独使用,表示“试验、测验”。
“试” thường đặt trước động từ, biểu thị việc thử làm gì đó, tương đương với “thử xem”. Phía sau thường kèm “一下”, “xem” v.v. Cũng có thể dùng độc lập, biểu thị “thử nghiệm, kiểm tra”.
Ví dụ
- 1 你试试这双鞋子。 (Bạn hãy thử đôi giày này xem.)
- 2 我先试一下,看能不能用。 (Tôi thử trước xem có dùng được không.)
- 3 试了好几次都失败了。 (Thử mấy lần đều thất bại.)
- 4 你可以试着多读几遍。 (Bạn có thể thử đọc thêm vài lần.)
- 5 这道题很难,你试试看。 (Bài này khó đấy, bạn thử xem.)
- 6 她在试衣服。 (Cô ấy đang thử quần áo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.