Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 试图

试图

shì tú

HSK 6

Nghĩa

  • cố gắng
  • mưu toan

Định nghĩa

表示打算做某事,但结果不确定,常带有“企图”的意味。

Biểu thị việc định làm việc gì đó, nhưng kết quả không chắc chắn, thường mang ý nghĩa “mưu toan”.

Cách dùng

试图后面接动词短语,表示想要达到某个目的,但可能不成功。多用于书面语,有时带有否定或警告色彩。

Sau “试图” là cụm động từ, biểu thị muốn đạt được mục đích nào đó, nhưng có thể không thành công. Thường dùng trong văn viết, đôi khi mang sắc thái phủ định hoặc cảnh báo.

Ví dụ

  • 1 他试图打开那扇门,但门锁坏了。 (Anh ấy cố gắng mở cánh cửa đó, nhưng ổ khóa hỏng rồi.)
  • 2 医生试图挽救他的生命,但已经太晚了。 (Bác sĩ tìm cách cứu mạng anh ấy, nhưng đã quá muộn.)
  • 3 她试图解释自己的行为,但没人相信她。 (Cô ấy cố gắng giải thích hành vi của mình, nhưng không ai tin cô.)
  • 4 政府试图通过新的法律来解决问题。 (Chính phủ tìm cách thông qua luật mới để giải quyết vấn đề.)
  • 5 不要试图改变别人的想法。 (Đừng cố gắng thay đổi suy nghĩ của người khác.)
  • 6 他们试图在黑暗中寻找出路。 (Họ cố gắng tìm lối ra trong bóng tối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome