试探
shì tàn
Nghĩa
- thăm dò
- dò ý
Định nghĩa
试着了解或探听(对方的意见、态度、反应等)。
Thử tìm hiểu hoặc thăm dò (ý kiến, thái độ, phản ứng của đối phương).
Cách dùng
试探是动词,常用于为了解对方的真实想法、态度或情况而进行隐晦或间接的询问、行动。后面常接“口气、反应、态度、意思”等名词,也可用于“试探着+动词”的结构,表示小心翼翼地尝试。
"Thăm dò" là động từ, thường dùng để chỉ việc hỏi han hoặc hành động một cách kín đáo, gián tiếp nhằm tìm hiểu suy nghĩ, thái độ hoặc tình hình thực sự của đối phương. Sau nó thường kết hợp với các danh từ như "ý kiến, phản ứng, thái độ, ý nghĩ", và cũng có thể dùng trong cấu trúc "thăm dò + động từ" để diễn tả sự cố gắng một cách thận trọng.
Ví dụ
- 1 我先试探一下他的口气。 (Tôi thử dò xem ý kiến của anh ấy trước đã.)
- 2 她用试探的语气问:“你明天有空吗?” (Cô ấy dùng giọng dò hỏi: "Ngày mai anh có rảnh không?")
- 3 别试探我的耐心。 (Đừng thử thách sự kiên nhẫn của tôi.)
- 4 他试探着往前走,怕踩到地雷。 (Anh ấy dò dẫm bước về phía trước, sợ giẫm phải mìn.)
- 5 她想试探老板对公司改革的看法。 (Cô ấy muốn thăm dò quan điểm của sếp về cải cách công ty.)
- 6 警察试探嫌疑人,看他是否在说谎。 (Cảnh sát thăm dò nghi phạm xem anh ta có nói dối không.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản