试点
shì diǎn
Nghĩa
- thí điểm
Định nghĩa
指在正式推行某项政策、制度或做法之前,先在小范围内进行试验性实施。
Chỉ việc thí điểm triển khai ở phạm vi nhỏ trước khi chính thức thực hiện một chính sách, chế độ hoặc biện pháp nào đó.
Cách dùng
常用作名词或动词,常与‘进行’、‘开展’、‘作为’等搭配,如‘进行试点’、‘开展试点工作’;也可作定语,如‘试点城市’、‘试点单位’。
Thường dùng như danh từ hoặc động từ, hay kết hợp với '进行', '开展', '作为' như '进行试点', '开展试点工作'; cũng có thể làm định ngữ như '试点城市' (thành phố thí điểm), '试点单位' (đơn vị thí điểm).
Ví dụ
- 1 国家决定在几个城市进行教育改革试点。 (Quốc gia quyết định thực hiện thí điểm cải cách giáo dục ở một vài thành phố.)
- 2 这个项目还处于试点阶段,暂时不会全面推广。 (Dự án này vẫn đang ở giai đoạn thí điểm, tạm thời sẽ không triển khai toàn diện.)
- 3 我们公司先选择一个部门作为试点,测试新的工作流程。 (Công ty chúng tôi trước tiên chọn một bộ phận làm thí điểm để kiểm tra quy trình làm việc mới.)
- 4 政府鼓励各地开展试点,积累经验后再制定政策。 (Chính phủ khuyến khích các địa phương triển khai thí điểm, tích lũy kinh nghiệm rồi mới xây dựng chính sách.)
- 5 经过一年的试点,这个方案的效果很好,可以正式实施了。 (Sau một năm thí điểm, hiệu quả của phương án này rất tốt, có thể chính thức thực hiện.)
- 6 为了降低风险,他们决定先试点,再逐步推广。 (Để giảm rủi ro, họ quyết định làm thí điểm trước, sau đó dần dần mở rộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.