试用
shì yòng
Nghĩa
- dùng thử
- thử việc
Định nghĩa
在正式使用或雇佣之前,先试着使用或工作一段时间,以检验是否合适。
Trước khi sử dụng hoặc tuyển dụng chính thức, dùng thử hoặc làm thử một thời gian để kiểm tra xem có phù hợp hay không.
Cách dùng
动词,可作谓语,也可作定语。常用于产品试用、员工试用期等场景。
Động từ, có thể làm vị ngữ, cũng có thể làm định ngữ. Thường dùng trong các tình huống như dùng thử sản phẩm, thời gian thử việc của nhân viên.
Ví dụ
- 1 这个软件可以免费试用一个月。(Phần mềm này có thể dùng thử miễn phí một tháng.)
- 2 他正在试用新买的手机。(Anh ấy đang dùng thử chiếc điện thoại mới mua.)
- 3 公司决定试用一批新员工。(Công ty quyết định thử việc một đợt nhân viên mới.)
- 4 试用期间的表现会影响你的录用结果。(Kết quả làm việc trong thời gian thử việc sẽ ảnh hưởng đến việc bạn có được tuyển dụng hay không.)
- 5 这款化妆品有试用装,你可以先拿回去试试。(Mỹ phẩm này có hộp dùng thử, bạn có thể cầm về thử trước.)
- 6 我们试用了几种方法,效果都不错。(Chúng tôi đã thử dùng vài phương pháp, hiệu quả đều tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản