试行
shì xíng
Nghĩa
- thi hành thử
- áp dụng thử
Định nghĩa
试行指在正式实行之前,先在一定范围内试做、试办,以检验效果或可行性。
Thử nghiệm nghĩa là trước khi chính thức thực hiện, tiến hành làm thử, thí điểm trong một phạm vi nhất định để kiểm tra hiệu quả hoặc tính khả thi.
Cách dùng
常用来指法律、政策、制度、方案等在正式实施前进行试验性推行。作为动词使用,后面常接具体试行对象或内容,也可单独使用。
Thường dùng để chỉ việc triển khai thử nghiệm các luật pháp, chính sách, chế độ, phương án... trước khi chính thức thực hiện. Là động từ, thường đi kèm đối tượng hoặc nội dung thử nghiệm cụ thể, cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 这项新规定先在部分城市试行。 (Quy định mới này trước tiên được thử nghiệm ở một số thành phố.)
- 2 新的医疗保险制度将从下个月开始试行。 (Chế độ bảo hiểm y tế mới sẽ bắt đầu thí điểm từ tháng sau.)
- 3 该方案经过多次讨论,决定先试行一年。 (Phương án này sau nhiều lần thảo luận, quyết định thử nghiệm trong một năm trước.)
- 4 在试行过程中,我们发现了一些问题。 (Trong quá trình thử nghiệm, chúng tôi phát hiện ra một số vấn đề.)
- 5 试行期间,欢迎大家提出宝贵意见。 (Trong thời gian thử nghiệm, hoan nghênh mọi người đóng góp ý kiến quý báu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.