试题
shì tí
Nghĩa
- đề thi
- câu hỏi thi
Định nghĩa
考试的题目。
Đề thi là các câu hỏi trong bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
Cách dùng
用于指代考试中的具体题目,常与'考试'、'试卷'等词相关。可用于指整套试卷,也可指其中一道题。
Dùng để chỉ các câu hỏi cụ thể trong bài thi, thường liên quan đến từ 'kỳ thi', 'bài thi'. Có thể dùng để chỉ cả bộ đề hoặc một câu hỏi riêng lẻ.
Ví dụ
- 1 这份试题很难。 (Bộ đề thi này rất khó.)
- 2 老师正在批改试题。 (Giáo viên đang chấm đề thi.)
- 3 我们需要复习往年的试题。 (Chúng ta cần ôn lại đề thi các năm trước.)
- 4 试题分为选择题和简答题。 (Đề thi được chia thành câu trắc nghiệm và câu tự luận.)
- 5 他做完了所有试题。 (Anh ấy đã làm xong tất cả các đề thi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản