Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诚实

诚实

chéng shí

HSK 4

Nghĩa

  • trung thực
  • thật thà

Định nghĩa

指言行一致,不虚假,不欺骗,实事求是。

Chỉ việc lời nói và hành động nhất quán, không giả dối, không lừa gạt, làm việc theo thực tế.

Cách dùng

“诚实”是形容词,常用来形容人的品质、态度或行为。可以作定语修饰名词,如“诚实的人”;也可以作谓语,如“他很诚实”。多用于褒义。

“诚实” là tính từ, thường dùng để miêu tả phẩm chất, thái độ hoặc hành vi của con người. Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, như “诚实的人”; cũng có thể làm vị ngữ, như “他很诚实”. Thường mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 他是一个诚实的孩子,从来不说谎。 (Nó là một đứa trẻ thành thật, không bao giờ nói dối.)
  • 2 诚实是做人的基本准则。 (Thành thật là chuẩn mực cơ bản của việc làm người.)
  • 3 我们应该诚实地面对自己的错误。 (Chúng ta nên thành thật đối diện với lỗi lầm của mình.)
  • 4 这位商人以诚实守信著称。 (Vị thương nhân này nổi tiếng vì trung thực và giữ chữ tín.)
  • 5 她诚实地回答了所有问题。 (Cô ấy đã thành thật trả lời tất cả các câu hỏi.)
  • 6 在朋友之间,诚实比什么都重要。 (Giữa bạn bè, sự thành thật quan trọng hơn tất cả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome