诚意
chéng yì
Nghĩa
- thành ý
- lòng chân thành
Định nghĩa
诚意是指真心实意,没有虚伪的态度或意愿。
诚意 là chỉ sự chân thành thật lòng, không giả dối về thái độ hoặc mong muốn.
Cách dùng
诚意一般作名词使用,常与‘表达、表示、拿出、体现’等动词搭配。强调发自内心的真实意愿,常用于人际交往、商业合作或谈判等场合。
诚意 thường được dùng như danh từ, kết hợp với các động từ như '表达、表示、拿出、体现' (biểu đạt, thể hiện, đưa ra, phản ánh). Nhấn mạnh ý muốn thật lòng từ đáy lòng, thường dùng trong giao tiếp, hợp tác kinh doanh hoặc đàm phán.
Ví dụ
- 1 他这次带着诚意来谈判,希望双方能达成共识。 (Anh ấy lần này đến đàm phán với sự chân thành, hy vọng hai bên có thể đạt được đồng thuận.)
- 2 我向你道歉是出于诚意,请你原谅我。 (Tôi xin lỗi bạn là xuất phát từ sự chân thành, mong bạn tha thứ cho tôi.)
- 3 这家公司对客户很有诚意,从来不欺骗消费者。 (Công ty này rất có thiện chí với khách hàng, chưa bao giờ lừa dối người tiêu dùng.)
- 4 他的诚意打动了大家,最终赢得了支持。 (Sự chân thành của anh ấy đã cảm động mọi người, cuối cùng giành được sự ủng hộ.)
- 5 我们需要看到对方的诚意,才能继续合作。 (Chúng ta cần thấy được thiện chí của đối phương mới có thể tiếp tục hợp tác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản