Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诚挚

诚挚

chéng zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chân thành
  • chân tình

Định nghĩa

形容真心实意,恳切真挚。

Diễn tả sự chân thật, thành khẩn và tha thiết.

Cách dùng

多用于形容态度、情感、言辞等,常用于正式场合,表示十分真诚。

Thường dùng để miêu tả thái độ, tình cảm, lời nói, hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị sự chân thành hết mực.

Ví dụ

  • 1 请接受我最诚挚的问候。 (Xin nhận lời chúc của tôi chân thành nhất.)
  • 2 我们诚挚邀请您参加这次会议。 (Chúng tôi chân thành mời ông/bà tham dự cuộc họp này.)
  • 3 我诚挚感谢您的帮助。 (Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • 4 这是我们对您最诚挚的歉意。 (Đây là lời xin lỗi chân thành nhất của chúng tôi đối với bạn.)
  • 5 希望我们能建立诚挚的友谊。 (Hy vọng chúng ta có thể xây dựng một tình bạn chân thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome