话剧
huà jù
Nghĩa
- kịch nói
Định nghĩa
话剧是一种以对话和动作为主要表现手段的戏剧形式,通常指现代舞台剧,与歌剧、舞剧等相对。
Kịch nói là một loại hình kịch chủ yếu sử dụng đối thoại và hành động để biểu diễn, thường chỉ kịch sân khấu hiện đại, đối lập với opera, kịch múa, v.v.
Cách dùng
话剧常用于指现代舞台剧,强调现实题材和口语对话,多通过演员的台词和表演来展现故事情节。
Kịch nói thường dùng để chỉ kịch sân khấu hiện đại, nhấn mạnh đề tài hiện thực và đối thoại khẩu ngữ, phần lớn thể hiện cốt truyện qua lời thoại và diễn xuất của diễn viên.
Ví dụ
- 1 我喜欢看话剧,因为它很真实地反映了生活。 (Tôi thích xem kịch nói, vì nó phản ánh cuộc sống rất chân thực.)
- 2 这个周末我们一起去剧院看话剧吧。 (Cuối tuần này chúng ta cùng đến nhà hát xem kịch nói nhé.)
- 3 话剧表演需要很强的语言表达能力。 (Biểu diễn kịch nói đòi hỏi khả năng diễn đạt ngôn ngữ rất mạnh.)
- 4 他是一位著名的话剧演员,演过很多经典剧目。 (Anh ấy là một diễn viên kịch nói nổi tiếng, đã đóng nhiều vở diễn kinh điển.)
- 5 这部话剧改编自一部小说,情节非常感人。 (Vở kịch nói này được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết, cốt truyện rất cảm động.)
- 6 学中文的时候,老师让我们演话剧来练习口语。 (Khi học tiếng Trung, giáo viên cho chúng tôi diễn kịch nói để luyện khẩu ngữ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản