Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 话语

话语

huà yǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • lời nói
  • diễn ngôn

Định nghĩa

指人们说的话,或语言表达的内容和方式。在语言学中,也指实际使用的语言单位。

Chỉ lời nói của con người, hoặc nội dung và cách thức biểu đạt ngôn ngữ. Trong ngôn ngữ học, cũng chỉ đơn vị ngôn ngữ được sử dụng trong thực tế.

Cách dùng

用于指称人们说出的话或书面表达中的语言片段。常用于日常交流、文学、演讲等语境,也可在学术讨论中表示话语分析的对象。

Được dùng để chỉ lời nói của con người hoặc đoạn ngôn ngữ trong biểu đạt viết. Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, văn học, diễn thuyết, và cũng có thể trong thảo luận học thuật để chỉ đối tượng của phân tích diễn ngôn.

Ví dụ

  • 1 他的话语很温暖,让我感到安心。 (Lời nói của anh ấy rất ấm áp, khiến tôi cảm thấy yên tâm.)
  • 2 在演讲中,她的话语充满了力量。 (Trong bài phát biểu, lời nói của cô ấy tràn đầy sức mạnh.)
  • 3 我们要学会倾听别人的话语。 (Chúng ta cần học cách lắng nghe lời nói của người khác.)
  • 4 这段话语出自一部著名的电影。 (Đoạn lời nói này trích từ một bộ phim nổi tiếng.)
  • 5 话语的力量有时比行动更大。 (Sức mạnh của lời nói đôi khi còn lớn hơn hành động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome