话费
huà fèi
Nghĩa
- cước điện thoại
Định nghĩa
话费是指使用电话服务所产生的费用,包括月租费、通话费、流量费等。通常需要定期缴纳或预先充值。
Cước phí điện thoại là chi phí phát sinh khi sử dụng dịch vụ điện thoại, bao gồm phí thuê bao, phí gọi, phí dữ liệu di động, v.v. Thường cần thanh toán định kỳ hoặc nạp trước.
Cách dùng
这个词是名词,常用于日常交流中关于电话费用的支付、充值、查询等场景。常见搭配有“交话费”、“充话费”、“话费余额”、“话费账单”等。
Từ này là danh từ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày về việc thanh toán, nạp tiền, tra cứu cước phí điện thoại. Các cụm từ thường gặp: “nộp tiền điện thoại”, “nạp tiền điện thoại”, “số dư cước phí”, “hóa đơn cước phí”.
Ví dụ
- 1 我这个月的话费怎么这么贵? (Vì sao tiền điện thoại tháng này của tôi đắt vậy?)
- 2 我忘了交话费,手机被停机了。 (Tôi quên nộp tiền điện thoại, điện thoại bị khóa rồi.)
- 3 你可以在营业厅充话费。 (Bạn có thể nạp tiền điện thoại tại cửa hàng giao dịch.)
- 4 话费账单可以通过短信查询。 (Hóa đơn cước phí có thể tra cứu qua tin nhắn.)
- 5 这张电话卡里面没有话费了。 (Thẻ điện thoại này không còn tiền trong đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.