Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 话题

话题

huà tí

HSK 5

Nghĩa

  • chủ đề
  • đề tài

Định nghĩa

指谈话的中心或主题。

Chủ đề hoặc trọng tâm của cuộc nói chuyện.

Cách dùng

用于指代人们谈论的某个主题或谈论的焦点。可组成“话题讨论”等。

Dùng để chỉ một chủ đề hoặc điểm trọng tâm mà mọi người đang nói đến. Có thể kết hợp như “话题讨论” (thảo luận chủ đề).

Ví dụ

  • 1 今天的话题是环境保护。 (Chủ đề hôm nay là bảo vệ môi trường.)
  • 2 我们换个话题吧。 (Chúng ta đổi chủ đề khác nhé.)
  • 3 这个话题很有趣。 (Chủ đề này rất thú vị.)
  • 4 他们在谈论社会热点话题。 (Họ đang bàn về những chủ đề nóng của xã hội.)
  • 5 这个话题引起了大家的讨论。 (Chủ đề này đã gây ra cuộc thảo luận của mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản