Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诞辰

诞辰

dàn chén

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngày sinh
  • sinh nhật

Định nghĩa

指受人尊敬的人的生日,多用于书面语和正式场合。

Ngày sinh của người đáng kính, thường dùng trong văn viết trang trọng và các dịp chính thức.

Cách dùng

“诞辰”一般不用于自己或普通人的生日,而用于尊长、伟人或已故的重要人物。常与“纪念”“庆祝”等动词搭配。注意不要与“生日”混用。

“诞辰” thường không dùng cho bản thân hoặc người thường, mà dùng cho bậc bề trên, vĩ nhân hoặc nhân vật quan trọng đã khuất. Thường kết hợp với các động từ như "kỷ niệm", "chúc mừng". Lưu ý không nhầm lẫn với "生日".

Ví dụ

  • 1 今天是孙中山先生的诞辰纪念日。 (Hôm nay là ngày kỷ niệm ngày sinh của Tôn Trung Sơn.)
  • 2 学校举行了庆祝校庆五十周年暨首任校长诞辰一百周年的活动。 (Trường đã tổ chức lễ kỷ niệm 50 năm thành lập trường và 100 năm ngày sinh của hiệu trưởng đầu tiên.)
  • 3 这部影片是为纪念这位伟人的诞辰而拍摄的。 (Bộ phim này được quay để kỷ niệm ngày sinh của vĩ nhân này.)
  • 4 在孔子诞辰之际,人们纷纷举行祭孔仪式。 (Vào dịp ngày sinh Khổng Tử, mọi người tổ chức lễ tế Khổng Tử.)
  • 5 今年是鲁迅先生诞辰一百四十周年。 (Năm nay là 140 năm ngày sinh của Lỗ Tấn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome