诠释
quán shì
Nghĩa
- diễn giải
- chú giải
Định nghĩa
解释说明,对某事物(如概念、文本、现象等)进行详细的分析和说明。
Giải thích và làm rõ, phân tích và trình bày chi tiết về một sự vật nào đó (như khái niệm, văn bản, hiện tượng).
Cách dùng
常用于正式场合,如学术、文学、艺术等。作动词时表示解释,作名词时表示解释性的说明。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như học thuật, văn học, nghệ thuật. Khi là động từ có nghĩa là giải thích, khi là danh từ chỉ lời giải thích mang tính diễn giải.
Ví dụ
- 1 这部小说诠释了人性的复杂。 (Cuốn tiểu thuyết này diễn giải sự phức tạp của nhân tính.)
- 2 他用自己的行动诠释了什么是责任。 (Anh ấy dùng hành động của mình để giải thích thế nào là trách nhiệm.)
- 3 这个舞蹈作品诠释了生命的活力。 (Tác phẩm múa này thể hiện sức sống của cuộc sống.)
- 4 我们需要从多个角度来诠释这个历史事件。 (Chúng ta cần diễn giải sự kiện lịch sử này từ nhiều góc độ.)
- 5 她的演讲精彩地诠释了现代艺术的内涵。 (Bài diễn thuyết của cô ấy đã giải thích một cách xuất sắc nội hàm của nghệ thuật hiện đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản