Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 该

该

gāi

HSK 3

Nghĩa

  • nên
  • chắc là

Định nghĩa

表示应当、理应;欠;用于表示时间或轮到某人;也用作指示代词,指代上文提到的人或事物。

Biểu thị nên, phải; nợ; dùng để chỉ thời điểm đến lúc hoặc đến lượt; cũng dùng làm đại từ chỉ định, chỉ người hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó.

Cách dùng

'该'有多种用法:1) 助动词,表示应当做某事,后面接动词。2) 动词,表示欠债或欠人情。3) 副词,表示按时间、规律应该发生或轮到某人。4) 指示代词,用于书面语,相当于'那',指代前面提到的人或事物。注意与越南语中的汉字词区分,这里指中文的实际用法。

'该' có nhiều cách dùng: 1) Trợ động từ, biểu thị nên làm gì đó, phía sau là động từ. 2) Động từ, biểu thị nợ nần hoặc nợ tình cảm. 3) Trạng từ, biểu thị theo thời gian hoặc quy luật nên xảy ra hoặc đến lượt ai đó. 4) Đại từ chỉ định, dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'đó', chỉ người hoặc sự vật được nhắc đến trước đó. Lưu ý: tránh nhầm lẫn với từ Hán Việt, ở đây dịch nghĩa thực tế của tiếng Trung.

Ví dụ

  • 1 夜深了,你该睡觉了。 (Đêm khuya rồi, bạn nên đi ngủ thôi.)
  • 2 他该我十块钱。 (Anh ấy nợ tôi mười tệ.)
  • 3 现在该你了。 (Bây giờ đến lượt bạn.)
  • 4 该价格不包括税费。 (Giá đó không bao gồm thuế.)
  • 5 我们该出发了。 (Chúng ta nên khởi hành thôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome