详尽
xiáng jìn
Nghĩa
- tường tận
- chi tiết đầy đủ
Định nghĩa
非常详细,全面,没有遗漏。
Rất chi tiết, toàn diện, không thiếu sót.
Cách dùng
用来形容描述、说明、报告等非常细致全面,常用于书面语。
Được dùng để miêu tả sự mô tả, giải thích, báo cáo v.v. rất tỉ mỉ và toàn diện, thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 这本书对历史事件的描述十分详尽。 (Cuốn sách này mô tả các sự kiện lịch sử rất chi tiết.)
- 2 请把计划的细节写得详尽一些。 (Hãy viết chi tiết của kế hoạch một cách đầy đủ hơn.)
- 3 他给我们做了一份详尽的报告。 (Anh ấy đã trình bày cho chúng tôi một bản báo cáo chi tiết.)
- 4 调查人员提供了详尽的证据。 (Các điều tra viên đã cung cấp bằng chứng chi tiết.)
- 5 这个指南非常详尽,适合初学者。 (Hướng dẫn này rất chi tiết, phù hợp cho người mới bắt đầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.