Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 详细

详细

xiáng xì

HSK 4

Nghĩa

  • chi tiết
  • tỉ mỉ

Định nghĩa

指周密完备,细节清楚。

Chỉ sự chu đáo, đầy đủ, rõ ràng về chi tiết.

Cách dùng

常用来形容描述、说明、介绍等具体而完备,也可作状语表示详尽地做某事。

Thường dùng để miêu tả sự cụ thể và đầy đủ của lời mô tả, giải thích, giới thiệu; cũng có thể dùng như trạng ngữ để chỉ làm việc gì đó một cách chi tiết.

Ví dụ

  • 1 请详细说明一下你的计划。 (Xin hãy giải thích chi tiết về kế hoạch của bạn.)
  • 2 这份报告写得很详细。 (Bản báo cáo này được viết rất chi tiết.)
  • 3 他详细地介绍了公司的历史。 (Anh ấy đã giới thiệu chi tiết về lịch sử công ty.)
  • 4 我们需要更详细的数据。 (Chúng tôi cần dữ liệu chi tiết hơn.)
  • 5 你能告诉我详细地址吗? (Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ chi tiết được không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome