语文
yǔ wén
Nghĩa
- ngữ văn
- môn văn
Định nghĩa
语文是中小学的一门基础课程,主要包括汉语的语言知识(识字、写字、阅读、写作等)和文学作品的欣赏与理解。
Ngữ văn là môn học cơ bản ở trường tiểu học và trung học, chủ yếu bao gồm kiến thức ngôn ngữ tiếng Trung (nhận biết chữ, viết chữ, đọc hiểu, viết văn…) và việc thưởng thức, hiểu các tác phẩm văn học.
Cách dùng
语文通常用作学科名称,指学校中教授汉语和文学知识的课程。也可指相关的教材内容、考试科目或语言文学领域。
Ngữ văn thường được dùng làm tên môn học, chỉ môn học dạy tiếng Trung và kiến thức văn học ở trường. Cũng có thể dùng để chỉ nội dung sách giáo khoa, môn thi hoặc lĩnh vực ngôn ngữ - văn học.
Ví dụ
- 1 今天下午我们有两节语文课。 (Chiều nay chúng tôi có hai tiết ngữ văn.)
- 2 她的语文成绩很好,作文经常得满分。 (Cô ấy học ngữ văn rất giỏi, bài văn thường được điểm tuyệt đối.)
- 3 语文课本里有很多经典的古诗。 (Trong sách giáo khoa ngữ văn có rất nhiều bài thơ cổ kinh điển.)
- 4 我觉得语文比数学有趣多了。 (Tôi thấy ngữ văn thú vị hơn toán nhiều.)
- 5 考试的时候,语文和英语都是主科。 (Khi thi, ngữ văn và tiếng Anh đều là môn chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản