语气
yǔ qì
Nghĩa
- giọng điệu
- ngữ khí
Định nghĩa
语气是指说话时流露出来的态度、情感或表达的口气,也指语言中表示陈述、疑问、祈使、感叹等语法范畴的方式。
Ngữ khí (语气) là giọng điệu, thái độ hoặc cảm xúc thể hiện khi nói, cũng là cách biểu thị các phạm trù ngữ pháp như trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh, cảm thán trong ngôn ngữ.
Cách dùng
语气常用于描述说话的方式,比如通过语调、停顿、措辞等传达情感态度;在语法中,语气指动词或句子的表达方式,如陈述语气、祈使语气等。使用时注意结合上下文,区分语气词和书面语的表达。
语气 thường được dùng để miêu tả cách nói chuyện, như truyền đạt thái độ cảm xúc qua ngữ điệu, ngắt giọng, cách dùng từ; trong ngữ pháp, 语气 chỉ cách biểu đạt của động từ hoặc câu, như câu trần thuật, câu mệnh lệnh. Khi sử dụng cần chú ý kết hợp ngữ cảnh, phân biệt với trợ từ ngữ khí và cách diễn đạt trong văn viết.
Ví dụ
- 1 他说这句话的语气很严肃。 (Anh ấy nói câu này với giọng điệu rất nghiêm túc.)
- 2 请用请求的语气跟我说话。 (Hãy nói chuyện với tôi bằng giọng điệu cầu khiến.)
- 3 在英语中,虚拟语气常用于表示假设的情况。 (Trong tiếng Anh, ngữ khí giả định thường được dùng để biểu thị tình huống giả thiết.)
- 4 她的语气中带着一点不耐烦。 (Trong giọng điệu của cô ấy có chút bực bội.)
- 5 用命令的语气让员工做事,效果可能不好。 (Dùng giọng điệu mệnh lệnh để yêu cầu nhân viên làm việc có thể hiệu quả không cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.