Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 语言

语言

yǔ yán

HSK 3

Nghĩa

  • ngôn ngữ

Định nghĩa

语言是人类交流思想的工具,包括口语和书面语。

Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp tư tưởng của con người, bao gồm lời nói và văn bản.

Cách dùng

语言作为名词,指人们用来表达意思、进行交流的系统,通常指某种具体的语言,如汉语、英语等。也可以泛指言语表达的方式。

"语言" là danh từ, chỉ hệ thống mà con người dùng để biểu đạt ý nghĩa và giao tiếp, thường chỉ một ngôn ngữ cụ thể như tiếng Trung, tiếng Anh, v.v. Cũng có thể chỉ chung cách biểu đạt bằng lời nói.

Ví dụ

  • 1 语言是人类最重要的交际工具。 (Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp quan trọng nhất của con người.)
  • 2 他精通多种语言。 (Anh ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ.)
  • 3 身体语言有时比说话更重要。 (Ngôn ngữ cơ thể đôi khi quan trọng hơn lời nói.)
  • 4 学习语言需要耐心和坚持。 (Học ngôn ngữ cần kiên nhẫn và bền bỉ.)
  • 5 这本书的语言很优美。 (Ngôn ngữ của cuốn sách này rất đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome