Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 语音

语音

yǔ yīn

HSK 5

Nghĩa

  • ngữ âm
  • giọng nói

Định nghĩa

语音指人类说话的声音,也指由计算机或电子设备发出的模拟人说话的声音,或语言的声音系统。

语音 là âm thanh lời nói của con người, cũng chỉ âm thanh mô phỏng tiếng người do máy tính hoặc thiết bị điện tử phát ra, hoặc hệ thống âm thanh của ngôn ngữ.

Cách dùng

这个词常用于描述人类说话的声音,也可指电子设备中的语音功能,如语音识别、语音消息等。在语言学中,它指语言的声音层面。

Từ này thường dùng để mô tả âm thanh lời nói của con người, cũng có thể chỉ chức năng giọng nói trong thiết bị điện tử, như nhận dạng giọng nói, tin nhắn thoại. Trong ngôn ngữ học, nó chỉ mặt âm thanh của ngôn ngữ.

Ví dụ

  • 1 他的语音很清晰。 (Giọng nói của anh ấy rất rõ ràng.)
  • 2 我在用语音输入法打字。 (Tôi đang gõ chữ bằng phương thức nhập liệu bằng giọng nói.)
  • 3 请给我发一条语音消息。 (Hãy gửi cho tôi một tin nhắn thoại.)
  • 4 这个软件支持语音识别。 (Phần mềm này hỗ trợ nhận dạng giọng nói.)
  • 5 语音语调是学习汉语的重要部分。 (Ngữ âm và ngữ điệu là phần quan trọng khi học tiếng Trung.)
  • 6 她正在听手机的语音导航。 (Cô ấy đang nghe chỉ dẫn giọng nói trên điện thoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome