Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 误

误

wù

HSK 6

Nghĩa

  • lỡ, bỏ lỡ
  • nhầm
  • sai lầm

Định nghĩa

错误;耽误;因疏忽而做错或错过。

Sai lầm; làm trễ, làm lỡ; do sơ suất mà làm sai hoặc bỏ lỡ.

Cách dùng

“误”常与其他字组成词语使用,如“错误”“误解”“耽误”;也可单独作动词,表示错过或延误。

“误” thường kết hợp với chữ khác tạo thành từ, như “错误” (sai lầm), “误解” (hiểu lầm), “耽误” (làm trễ, trì hoãn); cũng có thể đứng riêng làm động từ, biểu thị bỏ lỡ hoặc trì hoãn.

Ví dụ

  • 1 对不起,我误会了你的意思。 (Xin lỗi, tôi đã hiểu lầm ý của bạn.)
  • 2 他误了火车,所以迟到了。 (Anh ấy bỏ lỡ chuyến tàu, nên đã đến muộn.)
  • 3 这个决定是一个严重的错误。 (Quyết định này là một sai lầm nghiêm trọng.)
  • 4 别耽误时间,我们快走吧。 (Đừng làm mất thời gian, chúng ta đi nhanh thôi.)
  • 5 他误以为我是他的朋友。 (Anh ấy lầm tưởng tôi là bạn của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome