误会
wù huì
Nghĩa
- hiểu lầm
Định nghĩa
误解别人的意思或意图,导致认识或判断上的错误。
Hiểu lầm ý hoặc ý định của người khác, dẫn đến sai lầm trong nhận thức hoặc phán đoán.
Cách dùng
“误会”既可以作动词,表示错误地理解;也可以作名词,表示因误解而产生的错误认识。常与“消除”“产生”“引起”等搭配使用。
“误会” vừa có thể làm động từ, biểu thị việc hiểu sai; vừa có thể làm danh từ, biểu thị sự nhận thức sai lầm do hiểu lầm gây ra. Thường kết hợp với các từ như “消除” (xóa bỏ), “产生” (nảy sinh), “引起” (gây ra).
Ví dụ
- 1 你误会了我的意思,我不是那个意思。 (Bạn hiểu lầm ý tôi rồi, tôi không có ý đó.)
- 2 他们之间产生了误会,需要好好沟通。 (Giữa họ đã nảy sinh hiểu lầm, cần phải giao tiếp tốt với nhau.)
- 3 这件事是个误会,请你不要放在心上。 (Chuyện này chỉ là hiểu lầm thôi, xin bạn đừng để bụng.)
- 4 我解释了半天,才消除了他的误会。 (Tôi giải thích cả buổi mới xóa bỏ được hiểu lầm của anh ấy.)
- 5 她误会了男朋友,以为他忘了她的生日。 (Cô ấy đã hiểu lầm bạn trai, tưởng rằng anh ấy quên sinh nhật của cô ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.