Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 误区

误区

wù qū

HSK 7–9

Nghĩa

  • quan niệm sai lầm
  • ngộ nhận

Định nghĩa

误区是指人们在认识或理解某一事物时容易进入的错误观念或错误想法,通常是一种普遍存在的误解。

误区 là những quan niệm hoặc ý nghĩ sai lầm mà con người thường dễ mắc phải khi nhận thức hoặc hiểu về một vấn đề nào đó, thường là một sự hiểu lầm phổ biến.

Cách dùng

“误区”通常用于描述人们在思维、认知、学习、工作或生活中常见的错误理解或错误做法。它常与“进入”、“认识”、“避免”、“走出”等动词搭配使用。

“误区” thường được dùng để miêu tả những hiểu biết hoặc cách làm sai lầm phổ biến trong tư duy, nhận thức, học tập, công việc hoặc cuộc sống. Nó thường kết hợp với các động từ như “进入” (đi vào), “认识” (nhận thức), “避免” (tránh), “走出” (thoát khỏi).

Ví dụ

  • 1 很多人对饮食健康存在一个误区,认为所有脂肪都是有害的。 (Nhiều người có một quan niệm sai lầm về sức khỏe ăn uống, cho rằng tất cả chất béo đều có hại.)
  • 2 学习英语时,常见的误区是过分关注语法而忽视口语练习。 (Khi học tiếng Anh, một sai lầm phổ biến là quá chú trọng ngữ pháp mà bỏ qua luyện tập nói.)
  • 3 我们应该走出这个误区,重新认识问题的本质。 (Chúng ta nên thoát khỏi quan niệm sai lầm này và nhận thức lại bản chất của vấn đề.)
  • 4 在投资理财中,很多人容易进入追涨杀跌的误区。 (Trong đầu tư tài chính, nhiều người dễ rơi vào sai lầm là đuổi theo giá tăng và bán khi giá giảm.)
  • 5 科学教育需要避免灌输式的误区,培养学生的独立思考能力。 (Giáo dục khoa học cần tránh sai lầm kiểu nhồi nhét, rèn luyện khả năng tư duy độc lập cho học sinh.)
  • 6 关于防晒,一个常见的误区是认为只有在夏天才需要防晒。 (Về việc chống nắng, một quan niệm sai lầm phổ biến là cho rằng chỉ cần chống nắng vào mùa hè.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome