误导
wù dǎo
Nghĩa
- dẫn dắt sai lệch
- gây hiểu lầm
Định nghĩa
用错误的引导使人产生错误的认识或行为。
Dùng sự chỉ dẫn sai lầm khiến người ta nhận thức hoặc hành động sai lệch.
Cách dùng
常用于描述信息、言论、行为等使人产生错误判断。作动词时,后面可以直接加宾语。
Thường dùng để miêu tả thông tin, phát ngôn, hành vi... làm người khác phán đoán sai. Khi dùng như động từ, phía sau có thể trực tiếp thêm tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这种广告会误导消费者。 (Loại quảng cáo này sẽ gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.)
- 2 他的言论误导了公众。 (Phát biểu của anh ta đã đánh lừa công chúng.)
- 3 不要被表面的现象误导。 (Đừng để bị những hiện tượng bề ngoài đánh lừa.)
- 4 错误的数据可能误导决策。 (Dữ liệu sai lầm có thể dẫn đến quyết định sai.)
- 5 这篇文章严重误导了读者。 (Bài viết này đã gây hiểu lầm nghiêm trọng cho độc giả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.