Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 误差

误差

wù chā

HSK 7–9

Nghĩa

  • sai số

Định nghĩa

测量值或计算值与真实值或理论值之间的差。

Sai số là độ chênh lệch giữa giá trị đo được hoặc tính được so với giá trị thực hoặc giá trị lý thuyết.

Cách dùng

“误差”通常用于科学、工程、统计等领域,表示实际结果与预期结果之间的偏差。它可以是正数或负数,常用“存在误差”、“误差范围”等搭配。

“误差” thường được dùng trong khoa học, kỹ thuật, thống kê, biểu thị độ lệch giữa kết quả thực tế và kết quả mong đợi. Nó có thể là số dương hoặc số âm, thường đi với các cụm như “存在误差” (tồn tại sai số), “误差范围” (phạm vi sai số).

Ví dụ

  • 1 这个实验的误差小于百分之一。 (Sai số của thí nghiệm này nhỏ hơn một phần trăm.)
  • 2 测量时要注意避免人为误差。 (Khi đo lường cần chú ý tránh sai số do con người gây ra.)
  • 3 任何测量结果都会存在一定的误差。 (Bất kỳ kết quả đo lường nào cũng sẽ tồn tại sai số nhất định.)
  • 4 计算误差主要是由于舍入造成的。 (Sai số tính toán chủ yếu do việc làm tròn gây ra.)
  • 5 我们需要把误差控制在允许的范围内。 (Chúng ta cần kiểm soát sai số trong phạm vi cho phép.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome