Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 误解

误解

wù jiě

HSK 6

Nghĩa

  • hiểu lầm

Định nghĩa

错误地理解别人的意思或事物。

Hiểu sai ý của người khác hoặc sự việc.

Cách dùng

‘误解’既可以作动词,也可以作名词。作动词时,表示错误地理解;作名词时,表示错误的看法或理解。常用于人际交流中,指因理解不准确而产生的误会。

“误解” có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ, nó có nghĩa là hiểu sai; khi làm danh từ, nó có nghĩa là sự hiểu lầm. Thường dùng trong giao tiếp để chỉ sự hiểu sai do không chính xác.

Ví dụ

  • 1 你误解了我的意思。 (Bạn hiểu lầm ý tôi rồi.)
  • 2 我们之间有一些误解。 (Giữa chúng ta có một số hiểu lầm.)
  • 3 请不要误解,我并不是那个意思。 (Xin đừng hiểu lầm, tôi không có ý đó.)
  • 4 误解常常导致矛盾。 (Hiểu lầm thường dẫn đến mâu thuẫn.)
  • 5 他误解了老师的话,结果做错了。 (Anh ấy hiểu lầm lời thầy giáo, kết quả làm sai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome