Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诱人

诱人

yòu rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • hấp dẫn
  • quyến rũ

Định nghĩa

吸引人的;使人感兴趣的。通常用来形容事物具有吸引力,让人想要接近或得到。

Hấp dẫn, lôi cuốn; thường dùng để miêu tả sự vật có sức hút, khiến người ta muốn tiếp cận hoặc đạt được.

Cách dùng

诱人常用来形容事物本身具有吸引力,如美食、机会、前景等。可以修饰名词,也可以作谓语。注意不要与越南语中的汉字词混淆,这里指的是“吸引人”的意思。

"诱人" thường được dùng để miêu tả sự vật có sức hấp dẫn, như món ăn ngon, cơ hội, triển vọng, v.v. Có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ. Lưu ý không nhầm lẫn với từ Hán Việt trong tiếng Việt, ở đây nghĩa là "hấp dẫn".

Ví dụ

  • 1 这道菜看起来很诱人。 (Món ăn này nhìn rất hấp dẫn.)
  • 2 这个工作机会很诱人。 (Cơ hội việc làm này rất hấp dẫn.)
  • 3 诱人的香味从厨房飘出来。 (Mùi thơm hấp dẫn bay ra từ bếp.)
  • 4 这个价格非常诱人。 (Giá này rất hấp dẫn.)
  • 5 她有一种诱人的魅力。 (Cô ấy có một sức quyến rũ hấp dẫn.)
  • 6 前景诱人,但风险也不小。 (Triển vọng hấp dẫn nhưng rủi ro cũng không nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome