Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诱发

诱发

yòu fā

HSK 7–9

Nghĩa

  • gây ra
  • dẫn đến

Định nghĩa

指由于某种原因而引发、导致另一种现象或结果的发生。多用于疾病、灾害、行为等。

Chỉ việc do một nguyên nhân nào đó mà gây ra, dẫn đến sự xuất hiện của một hiện tượng hoặc kết quả khác. Thường dùng cho bệnh tật, thiên tai, hành vi, v.v.

Cách dùng

作动词,后接名词或动词短语。常与“引起”、“导致”近义,但强调“诱使”或“间接引发”。可用于主动句和被动句,常用于书面语和科技语体。

Là động từ, theo sau là danh từ hoặc cụm động từ. Thường gần nghĩa với “引起” (gây ra), “导致” (dẫn đến), nhưng nhấn mạnh vào việc “dụ dỗ, kích thích” hoặc “gây ra một cách gián tiếp”. Dùng được trong câu chủ động và bị động, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.

Ví dụ

  • 1 吸烟容易诱发肺癌。 (Hút thuốc dễ gây ra ung thư phổi.)
  • 2 他的行为诱发了严重的后果。 (Hành vi của anh ta đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
  • 3 这个事件诱发了群众的不满情绪。 (Sự kiện này đã khơi dậy sự bất mãn của quần chúng.)
  • 4 地震可能诱发海啸。 (Động đất có thể gây ra sóng thần.)
  • 5 长期压力会诱发心理疾病。 (Căng thẳng kéo dài có thể gây ra bệnh tâm lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản