Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诱惑

诱惑

yòu huò

HSK 7–9

Nghĩa

  • dụ dỗ
  • cám dỗ

Định nghĩa

运用手段引人上当或使人做坏事;也指吸引、招引。

Dùng thủ đoạn để dẫn dắt người khác làm điều sai trái hoặc bị lừa; cũng chỉ sự thu hút, hấp dẫn.

Cách dùng

这个词既可以指用不正当的手段让人做坏事,也可以指某事物对人的吸引力很强。常用于贬义,但在描述吸引力时是中性或褒义。

Từ này có thể chỉ việc dùng thủ đoạn không chính đáng để khiến người khác làm điều xấu, cũng có thể chỉ sức hấp dẫn của một sự vật đối với con người. Thường dùng với nghĩa tiêu cực, nhưng khi miêu tả sức hút thì trung tính hoặc tích cực.

Ví dụ

  • 1 金钱的诱惑让他走上了犯罪的道路。 (Sự cám dỗ của tiền bạc đã khiến anh ta đi vào con đường phạm tội.)
  • 2 她经不起美食的诱惑,又吃了一块蛋糕。 (Cô ấy không chịu nổi sự cám dỗ của đồ ăn ngon, lại ăn thêm một miếng bánh.)
  • 3 这个广告利用各种诱惑来吸引顾客。 (Quảng cáo này sử dụng nhiều chiêu trò dụ dỗ để thu hút khách hàng.)
  • 4 诱惑面前,他保持了清醒的头脑。 (Trước sự cám dỗ, anh ấy vẫn giữ được đầu óc tỉnh táo.)
  • 5 大自然的美景诱惑着游客们前来观光。 (Vẻ đẹp của thiên nhiên đã thu hút du khách đến tham quan.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản