诱饵
yòu ěr
Nghĩa
- mồi nhử
Định nghĩa
诱饵是指用来引诱猎物或目标上钩的食物或其他东西,也比喻用来引人上当的手段。
Mồi nhử là thứ dùng để dụ con mồi hoặc mục tiêu mắc câu, cũng được dùng để ví von về thủ đoạn lừa người khác.
Cách dùng
“诱饵”常用于打猎、钓鱼等场合,也常用于比喻用某种利益或好处引诱别人,使其陷入圈套。
"诱饵" thường dùng trong săn bắn, câu cá, và cũng thường được dùng với nghĩa bóng, chỉ dùng lợi ích hay điều tốt nào đó để dụ dỗ người khác, khiến họ rơi vào bẫy.
Ví dụ
- 1 钓鱼时,蚯蚓是最常见的诱饵。 (Khi câu cá, giun đất là mồi nhử phổ biến nhất.)
- 2 猎人用食物作为诱饵来捕捉野兽。 (Thợ săn dùng thức ăn làm mồi nhử để bắt thú rừng.)
- 3 低价促销只是商家设下的诱饵,吸引顾客进店消费。 (Khuyến mãi giá rẻ chỉ là mồi nhử mà cửa hàng đặt ra để thu hút khách vào mua sắm.)
- 4 骗子用虚假中奖信息作为诱饵,骗取老年人的钱财。 (Kẻ lừa đảo dùng thông tin trúng thưởng giả làm mồi nhử để lừa tiền của người già.)
- 5 犯罪分子利用高薪招聘作为诱饵,诱骗年轻人从事非法活动。 (Tội phạm dùng tuyển dụng lương cao làm mồi nhử để lừa người trẻ tham gia hoạt động phạm pháp.)
- 6 敌人故意放出假情报作为诱饵,试图引我们上钩。 (Kẻ địch cố tình tung tin giả làm mồi nhử, cố dụ chúng ta mắc lừa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.