Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

shuō

HSK 1

Nghĩa

  • nói

Định nghĩa

说话,讲述。

to speak, to say.

Cách dùng

常用作动词,表示用语言表达意思或进行交流。

Commonly used as a verb to express meaning or communicate through language.

Ví dụ

  • 1 他喜欢这本书。 (He said he likes this book.)
  • 2 你能中文吗? (Can you speak Chinese?)
  • 3 老师得很清楚。 (The teacher spoke very clearly.)
  • 4 了,我明白了。 (Don't say anymore, I understand.)
  • 5 了个笑话。 (He told a joke.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản