说不上
shuō bu shàng
Nghĩa
- không nói rõ được
- không đáng nhắc tới
Định nghĩa
说话者表示无法确切说明或形容某事物;也指不够资格称为什么。
Người nói không thể nói rõ hoặc miêu tả chính xác sự vật nào đó; cũng chỉ việc không đủ tư cách để gọi là gì.
Cách dùng
口语中常用,后接形容词、名词或分句,表示对性质、原因、程度等的模糊态度,常与'但、不过'搭配表转折。
Thường dùng trong khẩu ngữ, theo sau là tính từ, danh từ hoặc mệnh đề, biểu thị thái độ mơ hồ về tính chất, nguyên nhân, mức độ; hay kết hợp với '但, 不过' để diễn tả sự chuyển hướng.
Ví dụ
- 1 这个菜说不上好吃,但也不难吃。 (Món này không thể nói là ngon, nhưng cũng không tệ.)
- 2 我也说不上他为什么突然生气了。 (Tôi cũng không thể nói vì sao anh ấy đột nhiên tức giận.)
- 3 说不上难过,但心里有点不舒服。 (Không thể nói là buồn, nhưng trong lòng hơi khó chịu.)
- 4 这种水果说不上是什么味道。 (Loại trái cây này không thể nói rõ là vị gì.)
- 5 说不上成功,只能说是尽力了。 (Không thể nói là thành công, chỉ có thể nói là đã cố gắng.)
- 6 他的画说不上专业,但很有创意。 (Tranh của anh ấy không thể nói là chuyên nghiệp, nhưng rất sáng tạo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản